Panel Chi tiết
Bấm vào dòng bất kỳ để mở panel chi tiết bên phải (mở rộng toàn màn hình được).

Bố cục
- Thanh trên cùng — nút trước/sau kèm vị trí trong danh sách đã lọc, số submittal, badge trạng thái, nút mở rộng và đóng.
- Thẻ tóm tắt — ai trình gì cho ai, khi nào, kèm control quyền riêng tư.
- Tiêu đề & Mô tả — sửa inline khi vai trò và trạng thái cho phép.
- Lưới thuộc tính — Assignee, Expected Close Date (kèm badge còn hạn/quá hạn), Type, Discipline, Package, Submitter Ref No, Revision.
- Các tab nội dung — Activity, Document, Distribution, DTags, Email, Related Items, History; mỗi tab hiển thị số lượng.
- Thanh thao tác dưới cùng — thao tác khả dụng kèm chỉ báo vai trò (ví dụ
2 | APPROVER) và menu More nhóm theo vai trò.
Điều hướng phiên bản
Với submittal thuộc chuỗi phiên bản (đã trình lại hoặc bị supersede), popover ở header panel hiển thị chuỗi — Rev 00 / 01 / 02… — và cho phép nhảy giữa các phiên bản. Popover này là nơi duy nhất điều hướng phiên bản; không có tab Revision riêng.
Tự động chuyển trạng thái khi mở lần đầu
Mở submittal Submitted hoặc Re-Submitted với vai trò Assignee sẽ tự chuyển nó sang In-Progress và ghi mục Acknowledge vào dòng thời gian Activity.
Các tab
Activity
Dòng thời gian đầy đủ của submittal: bình luận, bản ghi thao tác workflow và email thông báo; sắp xếp mới/cũ nhất trước.
- Đăng bình luận — trình soạn thảo rich text hỗ trợ
@mention (gợi ý từ danh bạ người dùng) và đính kèm tệp. - Các mục workflow kèm chip thao tác (ví dụ Reject (C), Take Approver) giúp theo dõi tiến trình duyệt trong nháy mắt.
- Mục email mở trình xem email khi bấm vào.

Document
Bộ tài liệu đính kèm, có phiên bản — mỗi tệp hiển thị phiên bản (0.1, 0.2…), dung lượng và ngày tải lên.
- Bấm vào dòng để mở trình xem toàn màn hình — zoom, xoay, markup, chú thích.
- Tải xuống từng tệp, hoặc Download All cho cả bộ.
- Tài liệu được đóng dấu khi Approve / For Info mang con dấu duyệt QR.

Distribution
Danh sách người nhận thông báo. Mỗi dòng gồm avatar, tên, email, stakeholder và chức vụ.
- + Add — mở sub-panel tìm theo tên / email / chức vụ, chọn nhiều người cùng lúc.
- Xóa — mỗi dòng có nút xóa.

DTags
Các thẻ vị trí gắn với submittal, hiển thị dạng đường dẫn phân cấp (ví dụ ADT › #Defects › MEP Defect › Fire alarm system).
- + Add — mở cây chọn DTag; tích/bỏ tích để thêm hoặc xóa.
- Xóa — nút xóa trên từng dòng.

Email
Các email thông báo phát sinh từ submittal, kèm người gửi, trích đoạn nội dung và ngày.
- Bấm vào dòng để mở trình xem email với đầy đủ người gửi, người nhận và nội dung.
- Reply All — soạn trả lời (kèm tệp); nội dung được ghi ngược vào dòng thời gian Activity.

Related Items
Liên kết submittal với các đối tượng khác trong dự án — Submittal và Issue. Mỗi dòng hiển thị số, tiêu đề, badge trạng thái và ngày sửa gần nhất, kèm nút gỡ liên kết.
History
Nhật ký thay đổi cấp trường, chỉ đọc: ngày, người dùng, thay đổi gì và giá trị từ → đến (ví dụ Status: InProgress → Approved_A, Assignee: Ashley Zieme → Phi Bach).

Sửa inline
Tiêu đề, Mô tả và các trường lưới thuộc tính sửa được inline khi vai trò và trạng thái cho phép — xem Sửa Submittal (Sửa Inline) để biết quy tắc đầy đủ.