Chuyển tới nội dung chính

Thao tác Workflow

Đưa issue qua vòng đời của nó bằng bảy thao tác: Open (tự động khi tạo), Complete, Close, Cancel, Reassign, UpdateReopen.

Ai được làm gì

Vai tròKhi Opened / ReopenedKhi DoneKhi Closed / Cancelled
CreatorClose, Complete, Update, Reassign, Cancel, Sửa inlineClose, ReopenReopen
AssigneeComplete, Update, Reassign
AdministratorTất cả thao tácClose, Reopen, Sửa inlineReopen, Sửa inline
  • "Creator" và "Assignee" bao gồm cả người dùng cùng tổ chức (stakeholder) với creator/assignee.
  • Nếu bạn thuộc cả hai nhóm, quyền của Creator được ưu tiên hiển thị.
  • Nếu không thuộc nhóm nào và không phải quản trị viên, bạn sẽ không thấy nút thao tác nào.

Các thao tác quan trọng nhất hiển thị thành nút nhanh trên thanh thao tác (ví dụ CloseComplete cho creator); phần còn lại nằm trong menu More. Mỗi thao tác có biểu tượng dấu hỏi kèm giải thích ngắn, đọc được mà không kích hoạt thao tác.

Menu More actions

Dialog thao tác

Mỗi thao tác mở một panel trượt vào từ bên phải (~640 px) với bố cục thống nhất:

  • Header — biểu tượng và tiêu đề thao tác (theo màu nhận diện), số issue, toggle Private riêng cho thao tác này, nút đóng.
  • Body — trường Note (rich text, hỗ trợ @ mention), khối Distribution (nạp sẵn từ danh sách của issue), khối đính kèm mới (kéo thả) và khối chọn tài liệu có sẵn của issue.
  • Footer — checkbox Notify Recipients via Email và nút xác nhận, chỉ bật khi điền đủ trường bắt buộc.
Thao tácMàuBắt buộcTùy chọnKết quả
CompleteHổ pháchNote→ Done; resolver được ghi là người thực hiện thao tác
CloseXanh láNote→ Closed; ghi ngày đóng
CancelĐỏLý do hủy→ Cancelled (không hoàn tác được)
ReassignXanh dươngAssignee mới + NoteĐổi assignee; assignee cũ vẫn ở lại danh sách distribution
UpdateXanh dươngNoteSub-status, Confirmed DateGiữ trạng thái; ghi nhận tiến độ
ReopenXanh dươngNoteAssignee mới→ Reopened; xóa ngày đóng

Hoàn thành (Complete) issue

  1. Mở issue và bấm Complete (hổ phách) trên thanh thao tác.

    Dialog Complete

  2. Nhập Note (bắt buộc) mô tả công việc đã làm.

  3. (Tùy chọn) Thêm người nhận, đính kèm tệp hoặc chọn tài liệu có sẵn.

  4. Bấm nút xác nhận. Trạng thái chuyển sang Done.

:::info Resolver Resolver được ghi trên issue là người thực sự bấm Complete (hoặc Close trực tiếp) — có thể là assignee, thành viên cùng tổ chức với assignee, creator hoặc quản trị viên. Không mặc định là assignee. :::

Đóng (Close) issue

  1. Với vai trò creator (hoặc quản trị viên), mở issue và bấm Close (xanh lá).

    Dialog Close

  2. Nhập Note (bắt buộc) và xác nhận.

  3. Trạng thái chuyển sang Closed và hệ thống ghi ngày đóng.

Hủy (Cancel) issue

  1. Mở issue, mở menu More, chọn Cancel.

  2. Một banner cảnh báo đỏ nhắc rằng thao tác không thể hoàn tác.

    Dialog Cancel

  3. Nhập Lý do hủy (bắt buộc) và xác nhận.

  4. Trạng thái chuyển sang Cancelled — trạng thái kết thúc. Lối ra duy nhất là thao tác Reopen của creator.

Chuyển giao (Reassign) issue

  1. Mở issue, mở menu More, chọn Reassign.

    Dialog Reassign

  2. Chọn assignee mới (bắt buộc) — hoặc dùng Assign to Me.

  3. Nhập Note (bắt buộc) và xác nhận.

  4. Assignee thay đổi và menu thao tác làm mới theo assignee mới. Assignee cũ tự động được giữ trong danh sách distribution để tiếp tục nhận thông báo.

Cập nhật (Update) tiến độ

  1. Mở issue, mở menu More, chọn Update.

    Dialog Update

  2. (Tùy chọn) Đặt Sub-status (In-Progress / Pending) và/hoặc chỉnh Confirmed Date.

  3. Nhập Note (bắt buộc) và xác nhận.

  4. Trạng thái chính không đổi; tiến độ được ghi vào dòng thời gian Activity.

ghi chú

Sub-status (In-Progress, Pending…) chỉ phục vụ nhật ký hoạt động — không hiện thành cột riêng và không dùng làm tiêu chí lọc.

Mở lại (Reopen) issue

  1. Trên issue Done, Closed hoặc Cancelled, bấm Reopen (hoặc tìm trong menu More).

    Dialog Reopen

  2. Ô chọn assignee được điền sẵn assignee hiện tại — giữ nguyên hoặc chọn người khác (Assign to Me khả dụng).

  3. Nhập Note (bắt buộc) và xác nhận.

  4. Trạng thái chuyển sang Reopened và ngày đóng bị xóa.