Biểu đồ Trạng thái & Bộ lọc
Hai card Submittals và Issues dùng chung bố cục biểu đồ:
- Header — tiêu đề, số "N total" (chỉ là chú thích, không bấm được), và phễu lọc (hiện chấm khi có bộ lọc đang áp dụng).
- Donut — mỗi lát là một trạng thái, tô màu theo trạng thái, tổng ở giữa. Bấm vào lát để đi sâu vào danh sách module lọc theo trạng thái đó.
- Legend — dãy chấm màu gọn kèm số lượng. Di chuột lên chấm để xem tên trạng thái đầy đủ, số lượng và tỉ lệ; bấm chấm để drill giống lát donut.
- Thanh lifecycle (chân card) — ba đoạn bằng nhau: Inactive (đỏ), Active (hổ phách), Closed (xanh lá), số màu trắng trong mỗi đoạn. Di chuột lên Inactive để xem ý nghĩa: không có hoạt động từ 7 ngày trở lên.

:::note Donut Submittal đếm gì Donut Submittal đếm mọi trạng thái trừ Draft — bản nháp chưa vào workflow nên không xuất hiện trong donut lẫn thanh lifecycle. :::
Lọc biểu đồ
Mỗi biểu đồ có bộ lọc riêng, mở bằng phễu:

- Trường lọc — lưới checkbox Type, Created By (stakeholder của người tạo), Assigned To (stakeholder của người được giao), và Date Range. Ô tìm kiếm lọc mọi danh sách checkbox cùng lúc.
- Nút — Apply áp dụng và đóng; Reset xóa; Esc hoặc bấm nền hủy không áp dụng.
- Bộ lọc lưu theo dự án (Issue và Submittal riêng biệt) và giữ nguyên khi tải lại trang.
- Bộ lọc thu hẹp donut — nhưng thanh lifecycle luôn giữ toàn cục, phản ánh toàn bộ dữ liệu.
Drill-through
Mọi con số bấm được đều mở danh sách module tương ứng với bộ lọc đã áp sẵn:
| Bạn bấm | Bạn tới |
|---|---|
| Lát donut hoặc chấm legend | Danh sách module lọc theo trạng thái đó — kèm bộ lọc đang áp của biểu đồ, nên danh sách hiển thị đúng những bản ghi sau con số bạn bấm |
| Đoạn thanh lifecycle | Danh sách module với bộ lọc Lifecycle (Inactive / Active / Closed) chọn sẵn trong panel Filter — chỉ lifecycle, không kèm bộ lọc biểu đồ, khớp với thanh toàn cục |
Tiêu chí Lifecycle cũng chọn tay được ở cuối panel Filter của danh sách Submittal/Issue, và số lượng luôn khớp với thanh trên dashboard.